liquefied petroleum gas
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí dầu mỏ hóa lỏng: "liquefied petroleum gas" chỉ hỗn hợp các khí hydrocarbon, thường là propan hoặc butan, được giữ ở trạng thái lỏng dưới áp suất. Đây là nhiên liệu phổ biến dùng trong gia đình, công nghiệp và giao thông.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều hộ gia đình sử dụng khí dầu mỏ hóa lỏng để nấu ăn và sưởi ấm.)
- (Khí dầu mỏ hóa lỏng được lưu trữ trong các bình chịu áp suất.)
Cách dùng nâng cao
"Liquefied petroleum gas" thường được viết tắt là LPG: Trong ngữ cảnh kỹ thuật và thương mại, cụm từ này thường được rút gọn thành LPG.
- The LPG cylinder needs to be refilled. (Bình LPG cần được nạp lại.)
"Liquefied petroleum gas" khác biệt với khí tự nhiên: LPG là sản phẩm phụ từ quá trình tinh chế dầu mỏ hoặc khai thác khí tự nhiên, trong khi khí tự nhiên (natural gas) chủ yếu là metan.
Biến thể và từ liên quan
LPG (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "liquefied petroleum gas".
- LPG is a clean-burning fuel. (LPG là nhiên liệu đốt sạch.)
Propane (danh từ): một thành phần chính của LPG.
- Propane is often used in camping stoves. (Propan thường được dùng trong bếp cắm trại.)
Butane (danh từ): một thành phần khác của LPG.
- Butane is used in lighters. (Butan được dùng trong bật lửa.)
Từ đồng nghĩa
- LPG (viết tắt): khí dầu mỏ hóa lỏng (dạng viết tắt thông dụng).
- Khí hóa lỏng: cách gọi ngắn gọn trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
Liquefied petroleum gas tank: bình chứa khí dầu mỏ hóa lỏng.
- The liquefied petroleum gas tank is located outside the house. (Bình chứa khí dầu mỏ hóa lỏng được đặt bên ngoài nhà.)
Liquefied petroleum gas cylinder: bình ga (thường dùng trong gia đình).
- Replace the liquefied petroleum gas cylinder when it is empty. (Thay bình ga khi nó hết.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "liquefied petroleum gas" là thuật ngữ kỹ thuật, không có thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong đời sống, người ta thường nói "đổi bình ga" để chỉ việc thay thế bình LPG.